genus adansonia

genus adansonia

A large genus adansonia tree stands in a grassy savanna.

Định nghĩa

Danh từ: genus adansonia một thuật ngữ trong sinh học (thuộc giới thực vật) dùng để chỉ chi (giống) thực vật hoa, bao gồm các loài cây baobab (cây bao báp) cây cream-of-tartar (cây me đất). Đây một chi trong họ Malvaceae (họ Cẩm quỳ), đặc trưng bởi thân cây to, mọng nước khả năng dự trữ nước.

dụ sử dụng
  • (Chi Adansonia bao gồm tám loài cây bao báp được tìm thấy ở Madagascar, châu Phi Úc.)
  • (Quả của chi Adansonia nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus adansonia digitata": một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là cây baobap châu Phi.
    • Adansonia digitata is the most widespread species of the genus adansonia. (Adansonia digitata loài phổ biến nhất trong chi Adansonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Adansonia (danh từ riêng): tên gọi của chi, thường dùng thay cho .
    • Adansonia is a genus of deciduous trees. (Adansonia một chi cây rụng .)
  • Baobab (danh từ): tên gọi thông thường của các loài cây thuộc chi Adansonia.
    • The baobab is sometimes called the "tree of life". (Cây bao báp đôi khi được gọi là "cây sự sống".)
Từ đồng nghĩa
  • Chi baobab: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Giống baobap: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • : một loài baobap đặc hữu của Madagascar, nổi tiếng với thân cây hình chai.
    • Adansonia grandidieri is one of the most iconic species of genus adansonia. (Adansonia grandidieri một trong những loài biểu tượng nhất của chi Adansonia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ genus adansonia, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa, cây baobap thường được gắn với hình ảnh "cây sự sống" hoặc "cây quý báu".